Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

还有

háiyǒu
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 還有

Trong tiếng Trung, 还有 (háiyǒu) có nghĩa là “còn có; ngoài ra; còn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. còn có
  2. ngoài ra
  3. còn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 家里还有水果吗?
    Jiālǐ háiyǒu shuǐguǒ ma?
    Ở nhà còn trái cây không?

Chữ Hán