Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

讨价还价

tǎojiàhuánjià

Trong tiếng Trung, 讨价还价 (tǎojiàhuánjià) có nghĩa là “mặc cả; trả giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mặc cả
  2. trả giá

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多人买菜时喜欢讨价还价。
    Hěn duō rén mǎi cài shí xǐhuan tǎojiàhuánjià.
    Nhiều người thích mặc cả khi mua đồ ăn.

Chữ Hán