讨价还价
Trong tiếng Trung, 讨价还价 (tǎojiàhuánjià) có nghĩa là “mặc cả; trả giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mặc cả
- trả giá
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 讨价还价 (tǎojiàhuánjià) có nghĩa là “mặc cả; trả giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.