Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

还

hái

Trong tiếng Trung, 还 (hái) có nghĩa là “vẫn; còn; hơn nữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vẫn
  2. còn
  3. hơn nữa

Cách đọc khác: huán — to pay back; to return

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他还在教室里学习呢。
    Tā hái zài jiàoshì lǐ xuéxí ne.
    Anh ấy vẫn đang học trong phòng học.

Chữ Hán