还
Trong tiếng Trung, 还 (hái) có nghĩa là “vẫn; còn; hơn nữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vẫn
- còn
- hơn nữa
Cách đọc khác: huán — to pay back; to return
Trong tiếng Trung, 还 (hái) có nghĩa là “vẫn; còn; hơn nữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: huán — to pay back; to return