Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

还原

huányuán

Trong tiếng Trung, 还原 (huányuán) có nghĩa là “phục hồi; hoàn nguyên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phục hồi
  2. hoàn nguyên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警方还原了事件的真相。
    Jǐngfāng huányuánle shìjiàn de zhēnxiàng.
    Cảnh sát đã phục hồi lại chân tướng của vụ việc.

Chữ Hán