原来
Trong tiếng Trung, 原来 (yuánlái) có nghĩa là “ban đầu; hoá ra; thì ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ban đầu
- hoá ra
- thì ra
Trong tiếng Trung, 原来 (yuánlái) có nghĩa là “ban đầu; hoá ra; thì ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.