Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

原来

yuánlái

Trong tiếng Trung, 原来 (yuánlái) có nghĩa là “ban đầu; hoá ra; thì ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ban đầu
  2. hoá ra
  3. thì ra

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 原来你也住在这附近啊!
    Yuánlái nǐ yě zhù zài zhè fùjìn a!
    Hoá ra bạn cũng sống ở gần đây à!

Chữ Hán