Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

高原

gāoyuán

Trong tiếng Trung, 高原 (gāoyuán) có nghĩa là “cao nguyên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cao nguyên

Lượng từ: 片

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 高原上的空气很稀薄。
    Gāoyuán shàng de kōngqì hěn xībó.
    Không khí trên cao nguyên rất loãng.

Chữ Hán