Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一塌糊涂

yītāhútu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 一塌糊塗

Trong tiếng Trung, 一塌糊涂 (yītāhútu) có nghĩa là “rối tinh rối mù; hỗn độn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rối tinh rối mù
  2. hỗn độn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的房间乱得一塌糊涂。
    Tā de fángjiān luàn de yītāhútú.
    Phòng của anh ấy bừa bộn đến mức rối tinh rối mù.

Chữ Hán