Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

倒塌

dǎotā

Trong tiếng Trung, 倒塌 (dǎotā) có nghĩa là “đổ sập; sập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đổ sập
  2. sập
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那座老房子在暴雨中倒塌了。
    Nà zuò lǎo fángzi zài bàoyǔ zhōng dǎotā le.
    Ngôi nhà cũ đó đã bị đổ sập trong cơn mưa bão.

Chữ Hán