Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

倒

dào

Trong tiếng Trung, 倒 (dào) có nghĩa là “(phó từ) ngược lại; rót”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) ngược lại
  2. rót

Cách đọc khác: dǎo — to fall; to collapse; to lie horizontally; to fail; to go bankrupt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请给我倒一杯热水。
    Qǐng gěi wǒ dào yì bēi rèshuǐ.
    Xin hãy rót cho tôi một cốc nước nóng.

Chữ Hán

倒
dǎo
(phó từ) ngược lại; rót
Từ chứa 倒