Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

倒闭

dǎobì

Trong tiếng Trung, 倒闭 (dǎobì) có nghĩa là “phá sản; đóng cửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phá sản
  2. đóng cửa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那家书店上个月倒闭了。
    Nà jiā shūdiàn shàng gè yuè dǎobì le.
    Hiệu sách đó đã phá sản vào tháng trước.

Chữ Hán