倒闭
Trong tiếng Trung, 倒闭 (dǎobì) có nghĩa là “phá sản; đóng cửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phá sản
- đóng cửa
Trong tiếng Trung, 倒闭 (dǎobì) có nghĩa là “phá sản; đóng cửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.