闭
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 閉
Trong tiếng Trung, 闭 (bì) có nghĩa là “nhắm; đóng; khép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhắm
- đóng
- khép
Trong tiếng Trung, 闭 (bì) có nghĩa là “nhắm; đóng; khép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.