Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

关闭

guānbì

Trong tiếng Trung, 关闭 (guānbì) có nghĩa là “đóng; tắt; đóng cửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đóng
  2. tắt
  3. đóng cửa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 离开房间前请关闭所有窗户。
    Líkāi fángjiān qián qǐng guānbì suǒyǒu chuānghu.
    Vui lòng đóng tất cả các cửa sổ trước khi rời phòng.

Chữ Hán