关闭
Trong tiếng Trung, 关闭 (guānbì) có nghĩa là “đóng; tắt; đóng cửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đóng
- tắt
- đóng cửa
Trong tiếng Trung, 关闭 (guānbì) có nghĩa là “đóng; tắt; đóng cửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.