Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

封闭

fēngbì

Trong tiếng Trung, 封闭 (fēngbì) có nghĩa là “phong tỏa; đóng kín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phong tỏa
  2. đóng kín

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 因为大雪,这条路被封闭了。
    Yīnwèi dàxuě, zhè tiáo lù bèi fēngbì le.
    Vì tuyết lớn, con đường này đã bị phong tỏa.

Chữ Hán