封闭
Trong tiếng Trung, 封闭 (fēngbì) có nghĩa là “phong tỏa; đóng kín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phong tỏa
- đóng kín
Trong tiếng Trung, 封闭 (fēngbì) có nghĩa là “phong tỏa; đóng kín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.