闭幕
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 閉幕
Trong tiếng Trung, 闭幕 (bìmù) có nghĩa là “bế mạc; kết thúc; hạ màn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bế mạc
- kết thúc
- hạ màn
Trong tiếng Trung, 闭幕 (bìmù) có nghĩa là “bế mạc; kết thúc; hạ màn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.