Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

闭幕

bìmù
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 閉幕

Trong tiếng Trung, 闭幕 (bìmù) có nghĩa là “bế mạc; kết thúc; hạ màn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bế mạc
  2. kết thúc
  3. hạ màn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 为期三天的会议今天闭幕了。
    Wéiqī sān tiān de huìyì jīntiān bìmù le.
    Hội nghị kéo dài ba ngày đã bế mạc vào hôm nay.

Chữ Hán