幕后
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 幕後
Trong tiếng Trung, 幕后 (mùhòu) có nghĩa là “hậu trường; sau cánh gà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hậu trường
- sau cánh gà
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 幕后 (mùhòu) có nghĩa là “hậu trường; sau cánh gà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.