屏幕
Trong tiếng Trung, 屏幕 (píngmù) có nghĩa là “màn hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- màn hình
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 屏幕 (píngmù) có nghĩa là “màn hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.