屏障
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 屏障 (píngzhàng) có nghĩa là “bình phong; rào chắn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- bình phong
- rào chắn
Trong tiếng Trung, 屏障 (píngzhàng) có nghĩa là “bình phong; rào chắn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.