Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

障碍

zhàng'ài

Trong tiếng Trung, 障碍 (zhàng'ài) có nghĩa là “chướng ngại; trở ngại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chướng ngại
  2. trở ngại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 语言障碍并没有阻止他们交流。
    Yǔyán zhàng'ài bìng méiyǒu zǔzhǐ tāmen jiāoliú.
    Rào cản ngôn ngữ không hề ngăn cản họ giao tiếp.

Chữ Hán

障
zhàng
to block; to hinder
Từ chứa 障
碍
ài
to hinder; to obstruct
Từ chứa 碍