Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

阻碍

zǔ'ài

Trong tiếng Trung, 阻碍 (zǔ'ài) có nghĩa là “cản trở; trở ngại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cản trở
  2. trở ngại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大雪阻碍了山上的交通。
    Dàxuě zǔ'àile shān shàng de jiāotōng.
    Tuyết lớn đã cản trở giao thông trên núi.

Chữ Hán

阻
zǔ
to hinder; to block
Từ chứa 阻
碍
ài
to hinder; to obstruct
Từ chứa 碍