阻碍
Trong tiếng Trung, 阻碍 (zǔ'ài) có nghĩa là “cản trở; trở ngại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cản trở
- trở ngại
Trong tiếng Trung, 阻碍 (zǔ'ài) có nghĩa là “cản trở; trở ngại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.