阻止
Trong tiếng Trung, 阻止 (zǔzhǐ) có nghĩa là “ngăn cản; cản trở; ngăn chặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngăn cản
- cản trở
- ngăn chặn
Trong tiếng Trung, 阻止 (zǔzhǐ) có nghĩa là “ngăn cản; cản trở; ngăn chặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.