Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

不止

bùzhǐ

Trong tiếng Trung, 不止 (bùzhǐ) có nghĩa là “(phó từ) hơn; không ngừng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) hơn
  2. không ngừng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天来参加会议的人不止一百个。
    Jīntiān lái cānjiā huìyì de rén bùzhǐ yībǎi gè.
    Hôm nay có hơn một trăm người đến tham gia cuộc họp.

Chữ Hán