不止
Trong tiếng Trung, 不止 (bùzhǐ) có nghĩa là “(phó từ) hơn; không ngừng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (phó từ) hơn
- không ngừng
Trong tiếng Trung, 不止 (bùzhǐ) có nghĩa là “(phó từ) hơn; không ngừng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.