Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

终止

zhōngzhǐ

Trong tiếng Trung, 终止 (zhōngzhǐ) có nghĩa là “chấm dứt; kết thúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chấm dứt
  2. kết thúc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方决定提前终止这份合同。
    Shuāngfāng juédìng tíqián zhōngzhǐ zhè fèn hétong.
    Hai bên quyết định chấm dứt hợp đồng này trước thời hạn.

Chữ Hán