Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

始终

shǐzhōng

Trong tiếng Trung, 始终 (shǐzhōng) có nghĩa là “(phó từ) luôn luôn; từ đầu đến cuối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) luôn luôn
  2. từ đầu đến cuối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他脸上始终保持着微笑。
    Tā liǎnshang shǐzhōng bǎochízhe wēixiào.
    Trên mặt anh ấy luôn giữ nụ cười.

Chữ Hán

始
shǐ
to begin; to start
Từ chứa 始
终
zhōng
end; finish
Từ chứa 终