Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

开始

kāishǐ

Trong tiếng Trung, 开始 (kāishǐ) có nghĩa là “bắt đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bắt đầu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 电影晚上八点钟开始。
    Diànyǐng wǎnshang bā diǎn zhōng kāishǐ.
    Bộ phim bắt đầu lúc tám giờ tối.

Chữ Hán