Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

年终

niánzhōng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 年終

Trong tiếng Trung, 年终 (niánzhōng) có nghĩa là “cuối năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cuối năm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司很快要发年终奖了。
    Gōngsī hěn kuài yào fā niánzhōngjiǎng le.
    Công ty sắp phát tiền thưởng cuối năm rồi.

Chữ Hán