Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

终点

zhōngdiǎn

Trong tiếng Trung, 终点 (zhōngdiǎn) có nghĩa là “đích; vạch đích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đích
  2. vạch đích

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他第一个跑到了比赛的终点。
    Tā dì-yī gè pǎo dàole bǐsài de zhōngdiǎn.
    Anh ấy là người đầu tiên chạy về đích của cuộc thi.

Chữ Hán