终点
Trong tiếng Trung, 终点 (zhōngdiǎn) có nghĩa là “đích; vạch đích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đích
- vạch đích
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 终点 (zhōngdiǎn) có nghĩa là “đích; vạch đích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个