Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

阻挡

zǔdǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 阻擋

Trong tiếng Trung, 阻挡 (zǔdǎng) có nghĩa là “ngăn cản; cản trở; chắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngăn cản
  2. cản trở
  3. chắn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大雨没能阻挡我们前进。
    Dàyǔ méi néng zǔdǎng wǒmen qiánjìn.
    Cơn mưa lớn không thể ngăn cản chúng tôi tiến bước.

Chữ Hán

阻
zǔ
to hinder; to block
Từ chứa 阻