Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

抵挡

dǐdǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 抵擋

Trong tiếng Trung, 抵挡 (dǐdǎng) có nghĩa là “chống đỡ; ngăn cản; cản phá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chống đỡ
  2. ngăn cản
  3. cản phá
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 厚衣服能抵挡寒风。
    Hòu yīfu néng dǐdǎng hánfēng.
    Quần áo dày có thể cản được gió lạnh.

Chữ Hán

抵
dǐ
to press against; to support; to prop up; to resist; to withstand
Từ chứa 抵