遮挡
Trong tiếng Trung, 遮挡 (zhēdǎng) có nghĩa là “che chắn; ngăn chặn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- che chắn
- ngăn chặn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 遮挡 (zhēdǎng) có nghĩa là “che chắn; ngăn chặn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.