Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

遮挡

zhēdǎng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 遮擋

Trong tiếng Trung, 遮挡 (zhēdǎng) có nghĩa là “che chắn; ngăn chặn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. che chắn
  2. ngăn chặn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大树为我们遮挡了强烈的阳光。
    Dàshù wèi wǒmen zhēdǎngle qiángliè de yángguāng.
    Cây to đã che chắn cho chúng tôi khỏi ánh nắng gay gắt.

Chữ Hán