Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

遮盖

zhēgài
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 遮蓋

Trong tiếng Trung, 遮盖 (zhēgài) có nghĩa là “che phủ; bao trùm; che giấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. che phủ
  2. bao trùm
  3. che giấu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大雪遮盖了大地。
    Dàxuě zhēgàile dàdì.
    Tuyết lớn bao phủ mặt đất.

Chữ Hán