遮盖
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 遮蓋
Trong tiếng Trung, 遮盖 (zhēgài) có nghĩa là “che phủ; bao trùm; che giấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- che phủ
- bao trùm
- che giấu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 遮盖 (zhēgài) có nghĩa là “che phủ; bao trùm; che giấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.