Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

涵盖

hángài
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 涵蓋

Trong tiếng Trung, 涵盖 (hángài) có nghĩa là “bao hàm; bao gồm; bao quát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bao hàm
  2. bao gồm
  3. bao quát
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这份报告涵盖了许多领域。
    Zhè fèn bàogào hángài le hěn duō lǐngyù.
    Báo cáo này bao quát nhiều lĩnh vực.

Chữ Hán

涵
hán
to contain; to include
Từ chứa 涵