涵盖
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 涵蓋
Trong tiếng Trung, 涵盖 (hángài) có nghĩa là “bao hàm; bao gồm; bao quát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bao hàm
- bao gồm
- bao quát
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 涵盖 (hángài) có nghĩa là “bao hàm; bao gồm; bao quát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.