盖章
Trong tiếng Trung, 盖章 (gàizhāng) có nghĩa là “đóng dấu; đóng mộc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- đóng dấu
- đóng mộc
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 盖章 (gàizhāng) có nghĩa là “đóng dấu; đóng mộc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.