Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

勋章

xūnzhāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 勛章

Trong tiếng Trung, 勋章 (xūnzhāng) có nghĩa là “huân chương; huy chương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. huân chương
  2. huy chương
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老战士胸前戴着很多勋章。
    Lǎo zhànshì xiōngqián dài zhe hěn duō xūnzhāng.
    Trên ngực người chiến sĩ già đeo rất nhiều huân chương.

Chữ Hán