勋章
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 勛章
Trong tiếng Trung, 勋章 (xūnzhāng) có nghĩa là “huân chương; huy chương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- huân chương
- huy chương
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 勋章 (xūnzhāng) có nghĩa là “huân chương; huy chương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.