Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

违章

wéizhāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 違章

Trong tiếng Trung, 违章 (wéizhāng) có nghĩa là “vi phạm quy định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vi phạm quy định
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 司机因为违章停车被罚款了。
    Sījī yīnwèi wéizhāng tíngchē bèi fákuǎn le.
    Tài xế bị phạt tiền vì đỗ xe vi phạm quy định.

Chữ Hán