Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

出口成章

chūkǒuchéngzhāng

Trong tiếng Trung, 出口成章 (chūkǒuchéngzhāng) có nghĩa là “xuất khẩu thành chương; lời hay ý đẹp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xuất khẩu thành chương
  2. lời hay ý đẹp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她读书很多,说话出口成章。
    Tā dúshū hěn duō, shuōhuà chūkǒuchéngzhāng.
    Cô ấy đọc rất nhiều sách, nói năng xuất khẩu thành chương.

Chữ Hán