Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

违法

wéifǎ
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 違法

Trong tiếng Trung, 违法 (wéifǎ) có nghĩa là “phạm pháp; vi phạm pháp luật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phạm pháp
  2. vi phạm pháp luật

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 喝酒后开车是违法的。
    Hējiǔ hòu kāichē shì wéifǎ de.
    Lái xe sau khi uống rượu là phạm pháp.

Chữ Hán

违
wéi
to violate; to go against; to be away from
Từ chứa 违