办法
Trong tiếng Trung, 办法 (bànfǎ) có nghĩa là “biện pháp; cách; giải pháp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- biện pháp
- cách
- giải pháp
Lượng từ: 条
Trong tiếng Trung, 办法 (bànfǎ) có nghĩa là “biện pháp; cách; giải pháp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 条