盖
Trong tiếng Trung, 盖 (gài) có nghĩa là “nắp; vung; nắp đậy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nắp
- vung
- nắp đậy
Trong tiếng Trung, 盖 (gài) có nghĩa là “nắp; vung; nắp đậy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.