Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

盖

gài

Trong tiếng Trung, 盖 (gài) có nghĩa là “nắp; vung; nắp đậy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nắp
  2. vung
  3. nắp đậy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个杯子的盖去哪里了?
    Zhège bēizi de gài qù nǎlǐ le?
    Nắp của cái cốc này đâu rồi?

Chữ Hán

盖
gài
nắp; vung
Từ chứa 盖