Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

覆盖

fùgài

Trong tiếng Trung, 覆盖 (fùgài) có nghĩa là “bao phủ; che phủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bao phủ
  2. che phủ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 厚厚的白雪覆盖了整片森林。
    Hòuhòu de báixuě fùgàile zhěngpiàn sēnlín.
    Lớp tuyết trắng dày đặc bao phủ toàn bộ khu rừng.

Chữ Hán