Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

翻天覆地

fāntiānfùdì

Trong tiếng Trung, 翻天覆地 (fāntiānfùdì) có nghĩa là “nghiêng trời lệch đất; to lớn triệt để”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghiêng trời lệch đất
  2. to lớn triệt để
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 家乡发生了翻天覆地的变化。
    Jiāxiāng fāshēngle fāntiānfùdì de biànhuà.
    Quê hương đã có những thay đổi nghiêng trời lệch đất.

Chữ Hán