翻
Trong tiếng Trung, 翻 (fān) có nghĩa là “lật; giở; lật ngược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lật
- giở
- lật ngược
Trong tiếng Trung, 翻 (fān) có nghĩa là “lật; giở; lật ngược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.