Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

翻

fān

Trong tiếng Trung, 翻 (fān) có nghĩa là “lật; giở; lật ngược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lật
  2. giở
  3. lật ngược

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把书翻到第十页。
    Qǐng bǎ shū fān dào dì shí yè.
    Xin vui lòng lật sách đến trang mười.

Chữ Hán

翻
fān
lật; giở
Từ chứa 翻