Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

颠覆

diānfù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 顛覆

Trong tiếng Trung, 颠覆 (diānfù) có nghĩa là “lật đổ; đảo lộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lật đổ
  2. đảo lộn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个发现颠覆了传统观点。
    Zhège fāxiàn diānfùle chuántǒng guāndiǎn.
    Phát hiện này đã lật đổ quan điểm truyền thống.

Chữ Hán

颠
diān
top (of the head); apex
Từ chứa 颠
覆
fù
to cover; to overflow
Từ chứa 覆