Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

颠倒

diāndǎo

Trong tiếng Trung, 颠倒 (diāndǎo) có nghĩa là “đảo lộn; đảo ngược; lộn ngược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đảo lộn
  2. đảo ngược
  3. lộn ngược

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要把这两句话的顺序颠倒了。
    Búyào bǎ zhè liǎng jù huà de shùnxù diāndǎo le.
    Đừng đảo lộn thứ tự của hai câu này.

Chữ Hán