Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

倒是

dàoshi

Trong tiếng Trung, 倒是 (dàoshi) có nghĩa là “(phó từ) thật ra; ngược lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) thật ra
  2. ngược lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个办法倒是挺简单的。
    Zhège bànfǎ dàoshi tǐng jiǎndān de.
    Cách này thực ra khá đơn giản.

Chữ Hán