Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

摔倒

shuāidǎo

Trong tiếng Trung, 摔倒 (shuāidǎo) có nghĩa là “ngã; ngã xuống; vấp ngã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngã
  2. ngã xuống
  3. vấp ngã
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 雨后路很滑,他不小心摔倒了。
    Yǔhòu lù hěn huá, tā bù xiǎoxīn shuāidǎo le.
    Sau cơn mưa đường rất trơn, anh ấy bất cẩn trượt ngã.

Chữ Hán