摔倒
Trong tiếng Trung, 摔倒 (shuāidǎo) có nghĩa là “ngã; ngã xuống; vấp ngã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngã
- ngã xuống
- vấp ngã
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 摔倒 (shuāidǎo) có nghĩa là “ngã; ngã xuống; vấp ngã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.