Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

摔

shuāi

Trong tiếng Trung, 摔 (shuāi) có nghĩa là “ngã; làm rơi vỡ; ném xuống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngã
  2. làm rơi vỡ
  3. ném xuống

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他不小心摔了一跤。
    Tā bù xiǎoxīn shuāi le yì jiāo.
    Anh ấy bất cẩn bị ngã một cái.

Chữ Hán

摔
shuāi
ngã; làm rơi vỡ
Từ chứa 摔