摔跤
Trong tiếng Trung, 摔跤 (shuāijiāo) có nghĩa là “vấp ngã; trượt ngã; đấu vật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vấp ngã
- trượt ngã
- đấu vật
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 摔跤 (shuāijiāo) có nghĩa là “vấp ngã; trượt ngã; đấu vật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.