Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

摔跤

shuāijiāo

Trong tiếng Trung, 摔跤 (shuāijiāo) có nghĩa là “vấp ngã; trượt ngã; đấu vật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vấp ngã
  2. trượt ngã
  3. đấu vật
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 路太滑,他摔跤了。
    Lù tài huá, tā shuāijiāo le.
    Đường trơn quá, anh ấy bị trượt ngã.

Chữ Hán

跤
jiāo
a tumble; a fall