Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

倒霉

dǎoméi

Trong tiếng Trung, 倒霉 (dǎoméi) có nghĩa là “xui xẻo; đen đủi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xui xẻo
  2. đen đủi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天真倒霉,刚出门就忘带雨伞了。
    Jīntiān zhēn dǎoméi, gāng chūmén jiù wàng dài yǔsǎn le.
    Hôm nay thật xui xẻo, vừa ra khỏi cửa đã quên mang ô rồi.

Chữ Hán