Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

倒车

dàochē
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 倒車

Trong tiếng Trung, 倒车 (dàochē) có nghĩa là “lùi xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lùi xe

Cách đọc khác: dǎochē — to change buses, trains etc

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 倒车的时候要小心。
    Dàochē de shíhou yào xiǎoxīn.
    Khi lùi xe cần phải cẩn thận.

Chữ Hán