Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

打倒

dǎdǎo

Trong tiếng Trung, 打倒 (dǎdǎo) có nghĩa là “đánh đổ; lật đổ; hạ gục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đánh đổ
  2. lật đổ
  3. hạ gục

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们不会被困难打倒。
    Wǒmen búhuì bèi kùnnan dǎdǎo.
    Chúng tôi sẽ không bị khó khăn đánh gục.

Chữ Hán